TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Dickicht

danh từ giống trung
[ˈdɪkɪçt] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Dickichte · sinh cách: des Dickichts

das Dickicht nghĩa là bụi, bụi rậm.

Nghĩa của Dickicht

Danh từ · giống trung

  1. Bụi, bụi rậm.

Biến cách của Dickicht (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Dickichtdie Dickichte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Dickichtsder Dickichte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Dickichtden Dickichten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Dickichtdie Dickichte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thicket (copse)

Câu hỏi thường gặp

Dickicht nghĩa là gì?

Dickicht (danh từ) nghĩa là bụi, bụi rậm.

Dickicht là der, die hay das?

Dickicht là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Dickicht); số nhiều: die Dickichte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.