TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Dielektrikum

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Dielektrika · sinh cách: des Dielektrikums

das Dielektrikum nghĩa là điện môi.

Nghĩa của Dielektrikum

Danh từ · giống trung

  1. Điện môi.

Biến cách của Dielektrikum (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Dielektrikumdie Dielektrika
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Dielektrikumsder Dielektrika
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Dielektrikumden Dielektrika
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Dielektrikumdie Dielektrika

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dielectric

Câu hỏi thường gặp

Dielektrikum nghĩa là gì?

Dielektrikum (danh từ) nghĩa là điện môi.

Dielektrikum là der, die hay das?

Dielektrikum là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Dielektrikum); số nhiều: die Dielektrika.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.