das Dielektrikum
số nhiều: die Dielektrika · sinh cách: des Dielektrikums
das Dielektrikum nghĩa là điện môi.
Nghĩa của Dielektrikum
Danh từ · giống trung
- Điện môi.
Biến cách của Dielektrikum (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Dielektrikum | die Dielektrika |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Dielektrikums | der Dielektrika |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Dielektrikum | den Dielektrika |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Dielektrikum | die Dielektrika |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dielectric
Câu hỏi thường gặp
Dielektrikum nghĩa là gì?
Dielektrikum (danh từ) nghĩa là điện môi.
Dielektrikum là der, die hay das?
Dielektrikum là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Dielektrikum); số nhiều: die Dielektrika.