der Diener
sinh cách: des Dieners
der Diener nghĩa là đầy tớ, người hầu.
Nghĩa của Diener
Danh từ · giống đực
- Đầy tớ, người hầu.
Biến cách của Diener (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Diener | die Diener |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Dieners | der Diener |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Diener | den Dienern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Diener | die Diener |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Diener
- Welche von meinen Dienern hast du gesehen? Bạn đã nhìn thấy người hầu nào của tôi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1606888
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ servant
Câu hỏi thường gặp
Diener nghĩa là gì?
Diener (danh từ) nghĩa là đầy tớ, người hầu.
Diener là der, die hay das?
Diener là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Diener).