TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Dienst

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
[diːnst] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Dienste · sinh cách: des Dienstes

der Dienst nghĩa là sự phục vụ, dịch vụ, ca làm việc, phiên trực.

Cũng là một dạng biến đổi của dienen — Phục vụ.

Nghĩa của Dienst

Danh từ · giống đực

  1. Sự phục vụ, dịch vụ. (biên soạn)
  2. Ca làm việc, phiên trực. (biên soạn)
  3. Công vụ. (biên soạn)

Biến cách của Dienst (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Dienstdie Dienste
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Dienstesder Dienste
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Dienstden Diensten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Dienstdie Dienste

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Dienst

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ service; work, duty

Câu hỏi thường gặp

Dienst nghĩa là gì?

Dienst (danh từ) nghĩa là sự phục vụ, dịch vụ, ca làm việc, phiên trực.

Dienst là der, die hay das?

Dienst là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Dienst); số nhiều: die Dienste.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.