die Dienstleistung
số nhiều: die Dienstleistungen · sinh cách: der Dienstleistung
die Dienstleistung nghĩa là phục vụ.
Nghĩa của Dienstleistung
Danh từ · giống cái
- Phục vụ.
Biến cách của Dienstleistung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Dienstleistung | die Dienstleistungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Dienstleistung | der Dienstleistungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Dienstleistung | den Dienstleistungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Dienstleistung | die Dienstleistungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ service, provision of services
Câu hỏi thường gặp
Dienstleistung nghĩa là gì?
Dienstleistung (danh từ) nghĩa là phục vụ.
Dienstleistung là der, die hay das?
Dienstleistung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Dienstleistung); số nhiều: die Dienstleistungen.