TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Dienstbote

danh từ giống đực
/ˈdiːns(t)ˌboːtə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Dienstboten · sinh cách: des Dienstboten

der Dienstbote nghĩa là đầy tớ, người hầu.

Nghĩa của Dienstbote

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Đầy tớ, người hầu.

Biến cách của Dienstbote (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Dienstbotedie Dienstboten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Dienstbotender Dienstboten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Dienstbotenden Dienstboten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Dienstbotendie Dienstboten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Dienstbote

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ house servant; domestic (male or of unspecified sex); servant; someone who does unpleasant works for another

Câu hỏi thường gặp

Dienstbote nghĩa là gì?

Dienstbote (danh từ) nghĩa là đầy tớ, người hầu.

Dienstbote là der, die hay das?

Dienstbote là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Dienstbote); số nhiều: die Dienstboten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.