der Lakai
số nhiều: die Lakaien · sinh cách: des Lakaien
der Lakai nghĩa là đầy tớ.
Nghĩa của Lakai
Danh từ · giống đực
- Đầy tớ.
Biến cách của Lakai (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Lakai | die Lakaien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Lakaien | der Lakaien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Lakaien | den Lakaien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Lakaien | die Lakaien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lackey
Câu hỏi thường gặp
Lakai nghĩa là gì?
Lakai (danh từ) nghĩa là đầy tớ.
Lakai là der, die hay das?
Lakai là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Lakai); số nhiều: die Lakaien.