TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Differentialgleichung

danh từ giống cái
/dɪfəʁɛnˈtsi̯aːlˌɡlaɪ̯çʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Differentialgleichungen · sinh cách: der Differentialgleichung

die Differentialgleichung nghĩa là phương trình vi phân.

Nghĩa của Differentialgleichung

Danh từ · giống cái

  1. Phương trình vi phân.

Biến cách của Differentialgleichung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Differentialgleichungdie Differentialgleichungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Differentialgleichungder Differentialgleichungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Differentialgleichungden Differentialgleichungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Differentialgleichungdie Differentialgleichungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ differential equation (equation involving the derivatives of a function)

Câu hỏi thường gặp

Differentialgleichung nghĩa là gì?

Differentialgleichung (danh từ) nghĩa là phương trình vi phân.

Differentialgleichung là der, die hay das?

Differentialgleichung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Differentialgleichung); số nhiều: die Differentialgleichungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.