die Differentialgleichung
số nhiều: die Differentialgleichungen · sinh cách: der Differentialgleichung
die Differentialgleichung nghĩa là phương trình vi phân.
Nghĩa của Differentialgleichung
Danh từ · giống cái
- Phương trình vi phân.
Biến cách của Differentialgleichung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Differentialgleichung | die Differentialgleichungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Differentialgleichung | der Differentialgleichungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Differentialgleichung | den Differentialgleichungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Differentialgleichung | die Differentialgleichungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ differential equation (equation involving the derivatives of a function)
Câu hỏi thường gặp
Differentialgleichung nghĩa là gì?
Differentialgleichung (danh từ) nghĩa là phương trình vi phân.
Differentialgleichung là der, die hay das?
Differentialgleichung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Differentialgleichung); số nhiều: die Differentialgleichungen.