TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Differenz

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Differenzen · sinh cách: der Differenz

die Differenz nghĩa là sự khác biệt, sự khác nhau, sự bất đồng.

Nghĩa của Differenz

Danh từ · giống cái

  1. Sự khác biệt, sự khác nhau.
  2. Sự bất đồng.
  3. Hiệu số, hiệu.

Biến cách của Differenz (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Differenzdie Differenzen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Differenzder Differenzen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Differenzden Differenzen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Differenzdie Differenzen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Differenz

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ difference

Câu hỏi thường gặp

Differenz nghĩa là gì?

Differenz (danh từ) nghĩa là sự khác biệt, sự khác nhau, sự bất đồng.

Differenz là der, die hay das?

Differenz là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Differenz); số nhiều: die Differenzen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.