die Differenz
số nhiều: die Differenzen · sinh cách: der Differenz
die Differenz nghĩa là sự khác biệt, sự khác nhau, sự bất đồng.
Nghĩa của Differenz
Danh từ · giống cái
- Sự khác biệt, sự khác nhau.
- Sự bất đồng.
- Hiệu số, hiệu.
Biến cách của Differenz (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Differenz | die Differenzen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Differenz | der Differenzen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Differenz | den Differenzen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Differenz | die Differenzen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Differenz
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ difference
Câu hỏi thường gặp
Differenz nghĩa là gì?
Differenz (danh từ) nghĩa là sự khác biệt, sự khác nhau, sự bất đồng.
Differenz là der, die hay das?
Differenz là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Differenz); số nhiều: die Differenzen.