der Unterschied
số nhiều: die Unterschiede · sinh cách: des Unterschiedes
der Unterschied nghĩa là sự khác nhau, sự khác biệt.
Nghĩa của Unterschied
Danh từ · giống đực
- Sự khác nhau.
- Sự khác biệt.
Biến cách của Unterschied (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Unterschied | die Unterschiede |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Unterschiedes | der Unterschiede |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Unterschied | den Unterschieden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Unterschied | die Unterschiede |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Unterschied
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Unterschied
- Du wirst den Unterschied sehen. Bạn sẽ thấy sự bất đồng.Tatoeba #5166029
- Worin liegt der Unterschied zwischen Religion und Philosophie? Điểm khác biệt giữa tôn giáo và triết học là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2865158
- Worin besteht der Unterschied zwischen diesen beiden Wörtern? Hai từ này khác nhau ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10018134
- Was ist der Unterschied zwischen den zwei Wörtern? Hai từ này khác nhau ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13729137
- Ich sehe den Unterschied dieser beiden Farben nicht. Tôi không thấy hai màu này khác nhau chỗ nào cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14045929
- Was ist der Unterschied zwischen einem Dorf und einer Stadt? Ngôi làng và thị trấn khác nhau chỗ nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #451326
- Erkennst du den Unterschied? Bạn có hiểu được sự khác biệt không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2116095
- Verstehst du den Unterschied? Bạn có hiểu được sự khác biệt không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2349750
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ difference
Câu hỏi thường gặp
Unterschied nghĩa là gì?
Unterschied (danh từ) nghĩa là sự khác nhau, sự khác biệt.
Unterschied là der, die hay das?
Unterschied là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Unterschied); số nhiều: die Unterschiede.