TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Unterschied

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈʔʊntɐˌʃiːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Unterschiede · sinh cách: des Unterschiedes

der Unterschied nghĩa là sự khác nhau, sự khác biệt.

Nghĩa của Unterschied

Danh từ · giống đực

  1. Sự khác nhau.
  2. Sự khác biệt.

Biến cách của Unterschied (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Unterschieddie Unterschiede
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Unterschiedesder Unterschiede
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Unterschiedden Unterschieden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Unterschieddie Unterschiede

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Unterschied

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với Unterschied

  • Du wirst den Unterschied sehen. Bạn sẽ thấy sự bất đồng.Tatoeba #5166029
  • Worin liegt der Unterschied zwischen Religion und Philosophie? Điểm khác biệt giữa tôn giáo và triết học là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2865158
  • Worin besteht der Unterschied zwischen diesen beiden Wörtern? Hai từ này khác nhau ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10018134
  • Was ist der Unterschied zwischen den zwei Wörtern? Hai từ này khác nhau ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13729137
  • Ich sehe den Unterschied dieser beiden Farben nicht. Tôi không thấy hai màu này khác nhau chỗ nào cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14045929
  • Was ist der Unterschied zwischen einem Dorf und einer Stadt? Ngôi làng và thị trấn khác nhau chỗ nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #451326
  • Erkennst du den Unterschied? Bạn có hiểu được sự khác biệt không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2116095
  • Verstehst du den Unterschied? Bạn có hiểu được sự khác biệt không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2349750

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ difference

Câu hỏi thường gặp

Unterschied nghĩa là gì?

Unterschied (danh từ) nghĩa là sự khác nhau, sự khác biệt.

Unterschied là der, die hay das?

Unterschied là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Unterschied); số nhiều: die Unterschiede.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.