TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

unterschiedlich

Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈʊntɐˌʃiːtlɪç/ giọng máy của trình duyệt

unterschiedlich nghĩa là khác, khác nhau.

Nghĩa của unterschiedlich

Tính từ

  1. Khác.
  2. Khác nhau.

So sánh của unterschiedlich

So sánh hơnunterschiedlicher
So sánh nhấtam unterschiedlichsten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unterschiedlich

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với unterschiedlich

  • Christentum und Islam sind zwei unterschiedliche Religionen. Đạo Cơ Đốc và đạo Hồi là hai đạo phái khác nhauTatoeba #535942
  • Religionen sind wie Sprachen. Sie verwenden unterschiedliche Wörter, um denselben Begriff zu bezeichnen. Tôn giáo giống như ngôn ngữ vậy. Các tôn giáo dùng những từ ngữ khác nhau để diễn tả cùng một khái niệm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13919968

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ different; differing, varying
  • Phó từ differently, in varying ways

Câu hỏi thường gặp

unterschiedlich nghĩa là gì?

unterschiedlich (tính từ) nghĩa là khác, khác nhau.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.