TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

verschieden

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fɛɐ̯ˈʃiːdn̩/ giọng máy của trình duyệt

verschieden nghĩa là khác, khác nhau.

Nghĩa của verschieden

Tính từ

  1. Khác.
  2. Khác nhau.

So sánh của verschieden

So sánh hơnverschiedener
So sánh nhấtam verschiedensten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với verschieden

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với verschieden

  • Sie fühlte, dass wir zu verschieden waren. Cô ấy đã cảm thấy là chúng tôi quá khác nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2660838
  • Wie viele verschiedene Schulen hast du besucht? Bạn đã tham gia vào mấy trường phái? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7346898
  • Wie viele verschiedene Schulen haben Sie besucht? Bạn đã tham gia vào mấy trường phái? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7346899
  • Wie viele verschiedene Schulen habt ihr besucht? Bạn đã tham gia vào mấy trường phái? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7346901

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ deceased; different; several, various, miscellaneous
  • Phó từ differently

Câu hỏi thường gặp

verschieden nghĩa là gì?

verschieden (tính từ) nghĩa là khác, khác nhau.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.