TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

differenzierbar

/dɪfəʁɛnˈtsiːɐ̯baːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

differenzierbar nghĩa là có đạo hàm.

Nghĩa của differenzierbar

Tính từ

  1. Có đạo hàm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ differentiable (having a derivative)

Câu hỏi thường gặp

differenzierbar nghĩa là gì?

differenzierbar (tính từ) nghĩa là có đạo hàm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.