die Digitalisierung
số nhiều: die Digitalisierungen · sinh cách: der Digitalisierung
die Digitalisierung nghĩa là số hoá.
Nghĩa của Digitalisierung
Danh từ · giống cái
- Số hoá.
Biến cách của Digitalisierung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Digitalisierung | die Digitalisierungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Digitalisierung | der Digitalisierungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Digitalisierung | den Digitalisierungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Digitalisierung | die Digitalisierungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ digitization; digitalization (the conversion of an analogue represented quantity or an analogue signal into sequences of discrete characters (for electronic processing)); digitalization (the conversion from analogue to digital technology)
Câu hỏi thường gặp
Digitalisierung nghĩa là gì?
Digitalisierung (danh từ) nghĩa là số hoá.
Digitalisierung là der, die hay das?
Digitalisierung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Digitalisierung); số nhiều: die Digitalisierungen.