TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Digitalkamera

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Digitalkameras · sinh cách: der Digitalkamera

die Digitalkamera nghĩa là máy ảnh số.

Nghĩa của Digitalkamera

Danh từ · giống cái

  1. Máy ảnh số.

Biến cách của Digitalkamera (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Digitalkameradie Digitalkameras
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Digitalkamerader Digitalkameras
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Digitalkameraden Digitalkameras
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Digitalkameradie Digitalkameras

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ digital camera.

Câu hỏi thường gặp

Digitalkamera nghĩa là gì?

Digitalkamera (danh từ) nghĩa là máy ảnh số.

Digitalkamera là der, die hay das?

Digitalkamera là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Digitalkamera); số nhiều: die Digitalkameras.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.