der Digraph
số nhiều: die Digraphen · sinh cách: des Digraphen
der Digraph nghĩa là chữ ghép.
Nghĩa của Digraph
Danh từ · giống đực
- Chữ ghép.
Biến cách của Digraph (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Digraph | die Digraphen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Digraphen | der Digraphen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Digraphen | den Digraphen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Digraphen | die Digraphen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ digraph; digraph; directed graph
Câu hỏi thường gặp
Digraph nghĩa là gì?
Digraph (danh từ) nghĩa là chữ ghép.
Digraph là der, die hay das?
Digraph là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Digraph); số nhiều: die Digraphen.