TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Dikasterium

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Dikasterien · sinh cách: des Dikasteriums

das Dikasterium nghĩa là bộ, thánh bộ.

Nghĩa của Dikasterium

Danh từ · giống trung

  1. Bộ, thánh bộ.

Biến cách của Dikasterium (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Dikasteriumdie Dikasterien
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Dikasteriumsder Dikasterien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Dikasteriumden Dikasterien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Dikasteriumdie Dikasterien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dicastery

Câu hỏi thường gặp

Dikasterium nghĩa là gì?

Dikasterium (danh từ) nghĩa là bộ, thánh bộ.

Dikasterium là der, die hay das?

Dikasterium là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Dikasterium); số nhiều: die Dikasterien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.