das Dikasterium
số nhiều: die Dikasterien · sinh cách: des Dikasteriums
das Dikasterium nghĩa là bộ, thánh bộ.
Nghĩa của Dikasterium
Danh từ · giống trung
- Bộ, thánh bộ.
Biến cách của Dikasterium (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Dikasterium | die Dikasterien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Dikasteriums | der Dikasterien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Dikasterium | den Dikasterien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Dikasterium | die Dikasterien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dicastery
Câu hỏi thường gặp
Dikasterium nghĩa là gì?
Dikasterium (danh từ) nghĩa là bộ, thánh bộ.
Dikasterium là der, die hay das?
Dikasterium là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Dikasterium); số nhiều: die Dikasterien.