das Diktat
số nhiều: die Diktate · sinh cách: des Diktats
das Diktat nghĩa là chính tả, ám tả.
Nghĩa của Diktat
Danh từ · giống trung
- Chính tả, ám tả.
Biến cách của Diktat (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Diktat | die Diktate |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Diktats | der Diktate |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Diktat | den Diktaten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Diktat | die Diktate |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dictation (the act of making someone write down one's words; the text itself); dictation (an orthography exam where the teacher reads out a text and the participants write it down); diktat (a harsh decree, especially one imposed upon a defeated country)
Câu hỏi thường gặp
Diktat nghĩa là gì?
Diktat (danh từ) nghĩa là chính tả, ám tả.
Diktat là der, die hay das?
Diktat là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Diktat); số nhiều: die Diktate.