TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Diktat

danh từ giống trung
/dɪkˈtaːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Diktate · sinh cách: des Diktats

das Diktat nghĩa là chính tả, ám tả.

Nghĩa của Diktat

Danh từ · giống trung

  1. Chính tả, ám tả.

Biến cách của Diktat (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Diktatdie Diktate
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Diktatsder Diktate
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Diktatden Diktaten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Diktatdie Diktate

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dictation (the act of making someone write down one's words; the text itself); dictation (an orthography exam where the teacher reads out a text and the participants write it down); diktat (a harsh decree, especially one imposed upon a defeated country)

Câu hỏi thường gặp

Diktat nghĩa là gì?

Diktat (danh từ) nghĩa là chính tả, ám tả.

Diktat là der, die hay das?

Diktat là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Diktat); số nhiều: die Diktate.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.