TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Diktatur

danh từ giống cái
/dɪktaˈtuːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Diktaturen · sinh cách: der Diktatur

die Diktatur nghĩa là chế độ độc tài, nền chuyên chính.

Nghĩa của Diktatur

Danh từ · giống cái

  1. Chế độ độc tài, nền chuyên chính.

Biến cách của Diktatur (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Diktaturdie Diktaturen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Diktaturder Diktaturen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Diktaturden Diktaturen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Diktaturdie Diktaturen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dictatorship

Câu hỏi thường gặp

Diktatur nghĩa là gì?

Diktatur (danh từ) nghĩa là chế độ độc tài, nền chuyên chính.

Diktatur là der, die hay das?

Diktatur là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Diktatur); số nhiều: die Diktaturen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.