TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Dingo

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Dingos · sinh cách: des Dingos

der Dingo nghĩa là đingo.

Nghĩa của Dingo

Danh từ · giống đực

  1. Đingo.

Biến cách của Dingo (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Dingodie Dingos
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Dingosder Dingos
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Dingoden Dingos
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Dingodie Dingos

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dingo (Canis lupus dingo)

Câu hỏi thường gặp

Dingo nghĩa là gì?

Dingo (danh từ) nghĩa là đingo.

Dingo là der, die hay das?

Dingo là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Dingo); số nhiều: die Dingos.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.