die Diode
số nhiều: die Dioden · sinh cách: der Diode
die Diode nghĩa là ống hai cực, bóng lưỡng cực, đèn lưỡng cực.
Nghĩa của Diode
Danh từ · giống cái
- Ống hai cực, bóng lưỡng cực, đèn lưỡng cực, điôt.
Biến cách của Diode (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Diode | die Dioden |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Diode | der Dioden |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Diode | den Dioden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Diode | die Dioden |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diode
Câu hỏi thường gặp
Diode nghĩa là gì?
Diode (danh từ) nghĩa là ống hai cực, bóng lưỡng cực, đèn lưỡng cực.
Diode là der, die hay das?
Diode là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Diode); số nhiều: die Dioden.