die Diphtherie
số nhiều: die Diphtherien · sinh cách: der Diphtherie
die Diphtherie nghĩa là bạch hầu.
Nghĩa của Diphtherie
Danh từ · giống cái
- Bạch hầu.
Biến cách của Diphtherie (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Diphtherie | die Diphtherien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Diphtherie | der Diphtherien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Diphtherie | den Diphtherien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Diphtherie | die Diphtherien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diphtheria (infectious disease of the upper respiratory tract)
Câu hỏi thường gặp
Diphtherie nghĩa là gì?
Diphtherie (danh từ) nghĩa là bạch hầu.
Diphtherie là der, die hay das?
Diphtherie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Diphtherie); số nhiều: die Diphtherien.