TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Diplomat

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Diplomaten · sinh cách: des Diplomaten

der Diplomat nghĩa là nhà ngoại giao.

Nghĩa của Diplomat

Danh từ · giống đực

  1. Nhà ngoại giao.

Biến cách của Diplomat (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Diplomatdie Diplomaten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Diplomatender Diplomaten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Diplomatenden Diplomaten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Diplomatendie Diplomaten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diplomat

Câu hỏi thường gặp

Diplomat nghĩa là gì?

Diplomat (danh từ) nghĩa là nhà ngoại giao.

Diplomat là der, die hay das?

Diplomat là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Diplomat); số nhiều: die Diplomaten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.