diskret
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/dɪsˈkʁeːt/ giọng máy của trình duyệt
diskret nghĩa là rời rạc.
Nghĩa của diskret
Tính từ
- Rời rạc.
So sánh của diskret
| So sánh hơn | diskreter |
| So sánh nhất | am diskretesten |
Họ từ của diskret
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ respectful of privacy and secrecy; trying to avoid causing embarrassment or undue attention; discrete
Câu hỏi thường gặp
diskret nghĩa là gì?
diskret (tính từ) nghĩa là rời rạc.