TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

diskret

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/dɪsˈkʁeːt/ giọng máy của trình duyệt

diskret nghĩa là rời rạc.

Nghĩa của diskret

Tính từ

  1. Rời rạc.

So sánh của diskret

So sánh hơndiskreter
So sánh nhấtam diskretesten

Họ từ của diskret

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ respectful of privacy and secrecy; trying to avoid causing embarrassment or undue attention; discrete

Câu hỏi thường gặp

diskret nghĩa là gì?

diskret (tính từ) nghĩa là rời rạc.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.