diversgeschlechtlich
giọng máy của trình duyệt
diversgeschlechtlich nghĩa là phi nhị nguyên giới, phi nhị giới.
Nghĩa của diversgeschlechtlich
Tính từ
- Phi nhị nguyên giới, phi nhị giới.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với diversgeschlechtlich
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ intersex; non-binary
Câu hỏi thường gặp
diversgeschlechtlich nghĩa là gì?
diversgeschlechtlich (tính từ) nghĩa là phi nhị nguyên giới, phi nhị giới.