der Diwan
số nhiều: die Diwane · sinh cách: des Diwans
der Diwan nghĩa là đi văng.
Nghĩa của Diwan
Danh từ · giống đực
- Đi văng.
Biến cách của Diwan (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Diwan | die Diwane |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Diwans | der Diwane |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Diwan | den Diwanen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Diwan | die Diwane |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ divan (sofa); divan (a Muslim council of state); divan (A collection of poems)
Câu hỏi thường gặp
Diwan nghĩa là gì?
Diwan (danh từ) nghĩa là đi văng.
Diwan là der, die hay das?
Diwan là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Diwan); số nhiều: die Diwane.