TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Dogma

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Dogmen · sinh cách: des Dogmas

das Dogma nghĩa là giáo điều.

Nghĩa của Dogma

Danh từ · giống trung

  1. Giáo điều.

Biến cách của Dogma (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Dogmadie Dogmen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Dogmasder Dogmen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Dogmaden Dogmen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Dogmadie Dogmen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dogma

Câu hỏi thường gặp

Dogma nghĩa là gì?

Dogma (danh từ) nghĩa là giáo điều.

Dogma là der, die hay das?

Dogma là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Dogma); số nhiều: die Dogmen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.