TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

dogmatisch

giọng máy của trình duyệt

dogmatisch nghĩa là giáo điều.

Nghĩa của dogmatisch

Tính từ

  1. Giáo điều.

So sánh của dogmatisch

So sánh hơndogmatischer
So sánh nhấtam dogmatischsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dogmatic

Câu hỏi thường gặp

dogmatisch nghĩa là gì?

dogmatisch (tính từ) nghĩa là giáo điều.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.