die Donaumonarchie
số nhiều: die Donaumonarchien · sinh cách: der Donaumonarchie
die Donaumonarchie nghĩa là đế quốc áo-hung.
Nghĩa của Donaumonarchie
Danh từ · giống cái
- Đế quốc áo-hung.
Biến cách của Donaumonarchie (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Donaumonarchie | die Donaumonarchien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Donaumonarchie | der Donaumonarchien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Donaumonarchie | den Donaumonarchien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Donaumonarchie | die Donaumonarchien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Austria-Hungary (a former multi-ethnic empire and country in Central Europe existing from 1867 to 1918)
Câu hỏi thường gặp
Donaumonarchie nghĩa là gì?
Donaumonarchie (danh từ) nghĩa là đế quốc áo-hung.
Donaumonarchie là der, die hay das?
Donaumonarchie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Donaumonarchie); số nhiều: die Donaumonarchien.