TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Donaumonarchie

danh từ giống cái
/ˈdoːnaʊ̯monaʁˌçiː/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Donaumonarchien · sinh cách: der Donaumonarchie

die Donaumonarchie nghĩa là đế quốc áo-hung.

Nghĩa của Donaumonarchie

Danh từ · giống cái

  1. Đế quốc áo-hung.

Biến cách của Donaumonarchie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Donaumonarchiedie Donaumonarchien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Donaumonarchieder Donaumonarchien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Donaumonarchieden Donaumonarchien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Donaumonarchiedie Donaumonarchien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Austria-Hungary (a former multi-ethnic empire and country in Central Europe existing from 1867 to 1918)

Câu hỏi thường gặp

Donaumonarchie nghĩa là gì?

Donaumonarchie (danh từ) nghĩa là đế quốc áo-hung.

Donaumonarchie là der, die hay das?

Donaumonarchie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Donaumonarchie); số nhiều: die Donaumonarchien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.