TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Donut

danh từ giống đực
/ˈdɔʊ̯nat/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Donuts · sinh cách: des Donuts

der Donut nghĩa là bánh rán.

Nghĩa của Donut

Danh từ · giống đực

  1. Bánh rán.

Biến cách của Donut (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Donutdie Donuts
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Donutsder Donuts
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Donutden Donuts
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Donutdie Donuts

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ doughnut; doughnut

Câu hỏi thường gặp

Donut nghĩa là gì?

Donut (danh từ) nghĩa là bánh rán.

Donut là der, die hay das?

Donut là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Donut); số nhiều: die Donuts.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.