TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Doping

danh từ giống trung
/ˈdoːpɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Dopings

das Doping nghĩa là dùng thuốc kích thích.

Nghĩa của Doping

Danh từ · giống trung

  1. Dùng thuốc kích thích.

Biến cách của Doping (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Doping
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Dopings
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Doping
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Doping

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ doping

Câu hỏi thường gặp

Doping nghĩa là gì?

Doping (danh từ) nghĩa là dùng thuốc kích thích.

Doping là der, die hay das?

Doping là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Doping).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.