das Doping
sinh cách: des Dopings
das Doping nghĩa là dùng thuốc kích thích.
Nghĩa của Doping
Danh từ · giống trung
- Dùng thuốc kích thích.
Biến cách của Doping (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Doping |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Dopings |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Doping |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Doping |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ doping
Câu hỏi thường gặp
Doping nghĩa là gì?
Doping (danh từ) nghĩa là dùng thuốc kích thích.
Doping là der, die hay das?
Doping là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Doping).