TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Doppelagent

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Doppelagenten · sinh cách: des Doppelagenten

der Doppelagent nghĩa là gián điệp hai mang, điệp viên hai mang.

Nghĩa của Doppelagent

Danh từ · giống đực

  1. Gián điệp hai mang, điệp viên hai mang.

Biến cách của Doppelagent (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Doppelagentdie Doppelagenten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Doppelagentender Doppelagenten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Doppelagentenden Doppelagenten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Doppelagentendie Doppelagenten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ double agent

Câu hỏi thường gặp

Doppelagent nghĩa là gì?

Doppelagent (danh từ) nghĩa là gián điệp hai mang, điệp viên hai mang.

Doppelagent là der, die hay das?

Doppelagent là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Doppelagent); số nhiều: die Doppelagenten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.