der Doppelagent
số nhiều: die Doppelagenten · sinh cách: des Doppelagenten
der Doppelagent nghĩa là gián điệp hai mang, điệp viên hai mang.
Nghĩa của Doppelagent
Danh từ · giống đực
- Gián điệp hai mang, điệp viên hai mang.
Biến cách của Doppelagent (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Doppelagent | die Doppelagenten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Doppelagenten | der Doppelagenten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Doppelagenten | den Doppelagenten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Doppelagenten | die Doppelagenten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ double agent
Câu hỏi thường gặp
Doppelagent nghĩa là gì?
Doppelagent (danh từ) nghĩa là gián điệp hai mang, điệp viên hai mang.
Doppelagent là der, die hay das?
Doppelagent là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Doppelagent); số nhiều: die Doppelagenten.