TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Doppelagentin

danh từ giống cái
[ˈdɔpl̩ʔaˌɡɛntɪn] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Doppelagentinnen · sinh cách: der Doppelagentin

die Doppelagentin nghĩa là gián điệp hai mang, điệp viên hai mang.

Nghĩa của Doppelagentin

Danh từ · giống cái

  1. Gián điệp hai mang, điệp viên hai mang.

Biến cách của Doppelagentin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Doppelagentindie Doppelagentinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Doppelagentinder Doppelagentinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Doppelagentinden Doppelagentinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Doppelagentindie Doppelagentinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ double agent

Câu hỏi thường gặp

Doppelagentin nghĩa là gì?

Doppelagentin (danh từ) nghĩa là gián điệp hai mang, điệp viên hai mang.

Doppelagentin là der, die hay das?

Doppelagentin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Doppelagentin); số nhiều: die Doppelagentinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.