TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Doppelkreuz

danh từ giống trung
[ˈdɔpl̩ˌkʁɔɪ̯t͡s] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Doppelkreuze · sinh cách: des Doppelkreuzes

das Doppelkreuz nghĩa là dấu thăng, dấu băm.

Nghĩa của Doppelkreuz

Danh từ · giống trung

  1. Dấu thăng, dấu băm.

Biến cách của Doppelkreuz (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Doppelkreuzdie Doppelkreuze
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Doppelkreuzesder Doppelkreuze
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Doppelkreuzden Doppelkreuzen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Doppelkreuzdie Doppelkreuze

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ double cross; hash (symbol); double sharp

Câu hỏi thường gặp

Doppelkreuz nghĩa là gì?

Doppelkreuz (danh từ) nghĩa là dấu thăng, dấu băm.

Doppelkreuz là der, die hay das?

Doppelkreuz là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Doppelkreuz); số nhiều: die Doppelkreuze.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.