TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Doppelmoral

danh từ giống cái
/ˈdɔpəlmoˌʁaːl/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Doppelmoral

die Doppelmoral nghĩa là tiêu chuẩn kép.

Nghĩa của Doppelmoral

Danh từ · giống cái

  1. Tiêu chuẩn kép.

Biến cách của Doppelmoral (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Doppelmoral
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Doppelmoral
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Doppelmoral
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Doppelmoral

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ double standard; hypocrisy

Câu hỏi thường gặp

Doppelmoral nghĩa là gì?

Doppelmoral (danh từ) nghĩa là tiêu chuẩn kép.

Doppelmoral là der, die hay das?

Doppelmoral là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Doppelmoral).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.