die Doppelmoral
sinh cách: der Doppelmoral
die Doppelmoral nghĩa là tiêu chuẩn kép.
Nghĩa của Doppelmoral
Danh từ · giống cái
- Tiêu chuẩn kép.
Biến cách của Doppelmoral (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Doppelmoral |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Doppelmoral |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Doppelmoral |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Doppelmoral |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ double standard; hypocrisy
Câu hỏi thường gặp
Doppelmoral nghĩa là gì?
Doppelmoral (danh từ) nghĩa là tiêu chuẩn kép.
Doppelmoral là der, die hay das?
Doppelmoral là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Doppelmoral).