TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Doppelpunkt

danh từ giống đực
/ˈdɔpl̩ˌpʊŋkt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Doppelpunkte · sinh cách: des Doppelpunktes

der Doppelpunkt nghĩa là dấu hai chấm.

Nghĩa của Doppelpunkt

Danh từ · giống đực

  1. Dấu hai chấm.

Biến cách của Doppelpunkt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Doppelpunktdie Doppelpunkte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Doppelpunktesder Doppelpunkte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Doppelpunktden Doppelpunkten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Doppelpunktdie Doppelpunkte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ colon

Câu hỏi thường gặp

Doppelpunkt nghĩa là gì?

Doppelpunkt (danh từ) nghĩa là dấu hai chấm.

Doppelpunkt là der, die hay das?

Doppelpunkt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Doppelpunkt); số nhiều: die Doppelpunkte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.