der Dopplereffekt
số nhiều: die Dopplereffekte · sinh cách: des Dopplereffektes
der Dopplereffekt nghĩa là hiệu ứng doppler.
Nghĩa của Dopplereffekt
Danh từ · giống đực
- Hiệu ứng doppler.
Biến cách của Dopplereffekt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Dopplereffekt | die Dopplereffekte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Dopplereffektes | der Dopplereffekte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Dopplereffekt | den Dopplereffekten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Dopplereffekt | die Dopplereffekte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Dopplereffekt
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Doppler effect (change in frequency or wavelength)
Câu hỏi thường gặp
Dopplereffekt nghĩa là gì?
Dopplereffekt (danh từ) nghĩa là hiệu ứng doppler.
Dopplereffekt là der, die hay das?
Dopplereffekt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Dopplereffekt); số nhiều: die Dopplereffekte.