TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Dopplereffekt

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Dopplereffekte · sinh cách: des Dopplereffektes

der Dopplereffekt nghĩa là hiệu ứng doppler.

Nghĩa của Dopplereffekt

Danh từ · giống đực

  1. Hiệu ứng doppler.

Biến cách của Dopplereffekt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Dopplereffektdie Dopplereffekte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Dopplereffektesder Dopplereffekte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Dopplereffektden Dopplereffekten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Dopplereffektdie Dopplereffekte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Dopplereffekt

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Doppler effect (change in frequency or wavelength)

Câu hỏi thường gặp

Dopplereffekt nghĩa là gì?

Dopplereffekt (danh từ) nghĩa là hiệu ứng doppler.

Dopplereffekt là der, die hay das?

Dopplereffekt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Dopplereffekt); số nhiều: die Dopplereffekte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.