TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Dorf

Cấp độ ≈A2 danh từ giống trung Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/dɔrf/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Dörfer · sinh cách: des Dorfes

das Dorf nghĩa là xóm, làng.

Nghĩa của Dorf

Danh từ · giống trung

  1. Xóm, làng, làng quê, thôn, bản.

Biến cách của Dorf (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Dorfdie Dörfer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Dorfesder Dörfer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Dorfden Dörfern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Dorfdie Dörfer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Dorf

  • Zwischen Fluss und Hügel liegt ein Dorf. Có một ngôi làng ở giữa dòng sông và ngọn đồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1045234
  • Unsere Schule ist in diesem Dorf. Trường của chúng tôi ở trong làng này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #653876
  • Toms Mutter lebt in diesem Dorf. Mẹ Tom sống ở ngôi làng này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2967245
  • Ich erreichte das Dorf vor Einbruch der Dunkelheit. Tôi đã về đến ngôi làng trước khi trời tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3041507
  • Das Dorf, in dem ich lebe, ist sehr klein. Ngôi làng nơi tôi sống rất nhỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5097746
  • Was ist der Unterschied zwischen einem Dorf und einer Stadt? Ngôi làng và thị trấn khác nhau chỗ nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #451326
  • Ich habe das Dorf besucht, in dem er geboren wurde. Tôi đã đến thăm ngôi làng nơi anh ấy được sinh ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1562171
  • Ich wohne in einem sehr ruhigen Dorf in der Kabylei in Algerien. Tôi sống trong một ngôi làng yên tĩnh ở vùng Kabylie, Algeria. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9066472

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ village (rural habitation of size between a hamlet and a town); backwater (remote place; somewhere that remains unaffected by new events, progresses, ideas, etc.)

Câu hỏi thường gặp

Dorf nghĩa là gì?

Dorf (danh từ) nghĩa là xóm, làng.

Dorf là der, die hay das?

Dorf là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Dorf); số nhiều: die Dörfer.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.