TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Dormitorium

danh từ giống trung
/dɔʁmiˈtoːʁiʊm/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Dormitorien · sinh cách: des Dormitoriums

das Dormitorium nghĩa là phòng ngủ, kí túc xá.

Nghĩa của Dormitorium

Danh từ · giống trung

  1. Phòng ngủ.
  2. Kí túc xá.

Biến cách của Dormitorium (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Dormitoriumdie Dormitorien
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Dormitoriumsder Dormitorien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Dormitoriumden Dormitorien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Dormitoriumdie Dormitorien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dormitorium (monastic dormitory)

Câu hỏi thường gặp

Dormitorium nghĩa là gì?

Dormitorium (danh từ) nghĩa là phòng ngủ, kí túc xá.

Dormitorium là der, die hay das?

Dormitorium là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Dormitorium); số nhiều: die Dormitorien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.