TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Dragoner

danh từ giống đực
/dʁaˈɡoːnɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Dragoners

der Dragoner nghĩa là long kỵ binh.

Nghĩa của Dragoner

Danh từ · giống đực

  1. Long kỵ binh.

Biến cách của Dragoner (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Dragonerdie Dragoner
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Dragonersder Dragoner
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Dragonerden Dragonern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Dragonerdie Dragoner

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a dragoon; the back clasp on a jacket

Câu hỏi thường gặp

Dragoner nghĩa là gì?

Dragoner (danh từ) nghĩa là long kỵ binh.

Dragoner là der, die hay das?

Dragoner là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Dragoner).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.