TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Drainage

danh từ giống cái
/dʁɛˈnaːʒə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Drainagen · sinh cách: der Drainage

die Drainage nghĩa là hệ thống thoát nước.

Nghĩa của Drainage

Danh từ · giống cái

  1. Hệ thống thoát nước.

Biến cách của Drainage (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Drainagedie Drainagen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Drainageder Drainagen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Drainageden Drainagen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Drainagedie Drainagen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ drainage

Câu hỏi thường gặp

Drainage nghĩa là gì?

Drainage (danh từ) nghĩa là hệ thống thoát nước.

Drainage là der, die hay das?

Drainage là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Drainage); số nhiều: die Drainagen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.