TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Dreckskerl

danh từ giống đực
/ˈdʁɛksˌkɛɐ̯l/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Dreckskerle · sinh cách: des Dreckskerls

der Dreckskerl nghĩa là đồ chó đẻ.

Nghĩa của Dreckskerl

Danh từ · giống đực

  1. Đồ chó đẻ.

Biến cách của Dreckskerl (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Dreckskerldie Dreckskerle
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Dreckskerlsder Dreckskerle
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Dreckskerlden Dreckskerlen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Dreckskerldie Dreckskerle

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ swine, son of a bitch, bastard

Câu hỏi thường gặp

Dreckskerl nghĩa là gì?

Dreckskerl (danh từ) nghĩa là đồ chó đẻ.

Dreckskerl là der, die hay das?

Dreckskerl là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Dreckskerl); số nhiều: die Dreckskerle.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.