TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Drehbuch

Cấp độ ≈B2 danh từ giống trung Trong 5.000 từ thông dụng nhất
[ˈdʀeːˌbuːχ] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Drehbücher · sinh cách: des Drehbuches

das Drehbuch nghĩa là kịch bản.

Nghĩa của Drehbuch

Danh từ · giống trung

  1. Kịch bản.

Biến cách của Drehbuch (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Drehbuchdie Drehbücher
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Drehbuchesder Drehbücher
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Drehbuchden Drehbüchern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Drehbuchdie Drehbücher

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ script, screenplay

Câu hỏi thường gặp

Drehbuch nghĩa là gì?

Drehbuch (danh từ) nghĩa là kịch bản.

Drehbuch là der, die hay das?

Drehbuch là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Drehbuch); số nhiều: die Drehbücher.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.