der Drehbuchautor
số nhiều: die Drehbuchautoren · sinh cách: des Drehbuchautors
der Drehbuchautor nghĩa là nhà biên kịch, biên kịch viên.
Nghĩa của Drehbuchautor
Danh từ · giống đực
- Nhà biên kịch, biên kịch viên, người viết kịch bản.
Biến cách của Drehbuchautor (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Drehbuchautor | die Drehbuchautoren |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Drehbuchautors | der Drehbuchautoren |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Drehbuchautor | den Drehbuchautoren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Drehbuchautor | die Drehbuchautoren |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ screenwriter
Câu hỏi thường gặp
Drehbuchautor nghĩa là gì?
Drehbuchautor (danh từ) nghĩa là nhà biên kịch, biên kịch viên.
Drehbuchautor là der, die hay das?
Drehbuchautor là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Drehbuchautor); số nhiều: die Drehbuchautoren.