das Drehkreuz
số nhiều: die Drehkreuze · sinh cách: des Drehkreuzes
das Drehkreuz nghĩa là cổng xoay, cổng quay.
Nghĩa của Drehkreuz
Danh từ · giống trung
- Cổng xoay, cổng quay, cửa xoay, cửa quay.
Biến cách của Drehkreuz (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Drehkreuz | die Drehkreuze |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Drehkreuzes | der Drehkreuze |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Drehkreuz | den Drehkreuzen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Drehkreuz | die Drehkreuze |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ turnstile (rotating mechanical device that controls and counts passage between public areas); hub (point where many routes meet and traffic is distributed, dispensed or diverted); lug wrench, wheel brace (X-shaped socket wrench)
Câu hỏi thường gặp
Drehkreuz nghĩa là gì?
Drehkreuz (danh từ) nghĩa là cổng xoay, cổng quay.
Drehkreuz là der, die hay das?
Drehkreuz là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Drehkreuz); số nhiều: die Drehkreuze.