TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Drehkreuz

danh từ giống trung
/ˈdʁeːˌkʁɔʏ̯ts/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Drehkreuze · sinh cách: des Drehkreuzes

das Drehkreuz nghĩa là cổng xoay, cổng quay.

Nghĩa của Drehkreuz

Danh từ · giống trung

  1. Cổng xoay, cổng quay, cửa xoay, cửa quay.

Biến cách của Drehkreuz (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Drehkreuzdie Drehkreuze
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Drehkreuzesder Drehkreuze
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Drehkreuzden Drehkreuzen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Drehkreuzdie Drehkreuze

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ turnstile (rotating mechanical device that controls and counts passage between public areas); hub (point where many routes meet and traffic is distributed, dispensed or diverted); lug wrench, wheel brace (X-shaped socket wrench)

Câu hỏi thường gặp

Drehkreuz nghĩa là gì?

Drehkreuz (danh từ) nghĩa là cổng xoay, cổng quay.

Drehkreuz là der, die hay das?

Drehkreuz là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Drehkreuz); số nhiều: die Drehkreuze.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.