TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Drehtür

danh từ giống cái
/ˈdʁeːˌtyːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Drehtüren · sinh cách: der Drehtür

die Drehtür nghĩa là cửa xoay, cửa quay.

Nghĩa của Drehtür

Danh từ · giống cái

  1. Cửa xoay, cửa quay.

Biến cách của Drehtür (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Drehtürdie Drehtüren
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Drehtürder Drehtüren
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Drehtürden Drehtüren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Drehtürdie Drehtüren

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ revolving door

Câu hỏi thường gặp

Drehtür nghĩa là gì?

Drehtür (danh từ) nghĩa là cửa xoay, cửa quay.

Drehtür là der, die hay das?

Drehtür là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Drehtür); số nhiều: die Drehtüren.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.