TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Drehzahlmesser

danh từ giống đực
/ˈdʁeːt͡saːlˌmɛsɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Drehzahlmessers

der Drehzahlmesser nghĩa là máy đo tốc độ.

Nghĩa của Drehzahlmesser

Danh từ · giống đực

  1. Máy đo tốc độ.

Biến cách của Drehzahlmesser (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Drehzahlmesserdie Drehzahlmesser
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Drehzahlmessersder Drehzahlmesser
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Drehzahlmesserden Drehzahlmessern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Drehzahlmesserdie Drehzahlmesser

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tachometer

Câu hỏi thường gặp

Drehzahlmesser nghĩa là gì?

Drehzahlmesser (danh từ) nghĩa là máy đo tốc độ.

Drehzahlmesser là der, die hay das?

Drehzahlmesser là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Drehzahlmesser).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.