TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Dreieinigkeit

danh từ giống cái
/dʁaɪ̯ˈʔaɪ̯nɪçkaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Dreieinigkeit

die Dreieinigkeit nghĩa là chúa ba ngôi, tam vị nhất thể.

Nghĩa của Dreieinigkeit

Danh từ · giống cái

  1. Chúa ba ngôi, tam vị nhất thể.

Biến cách của Dreieinigkeit (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Dreieinigkeit
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Dreieinigkeit
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Dreieinigkeit
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Dreieinigkeit

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Dreieinigkeit

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Trinity

Câu hỏi thường gặp

Dreieinigkeit nghĩa là gì?

Dreieinigkeit (danh từ) nghĩa là chúa ba ngôi, tam vị nhất thể.

Dreieinigkeit là der, die hay das?

Dreieinigkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Dreieinigkeit).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.