TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

dreihundert

/ˈdʁaɪ̯ˌhʊndɐt/ giọng máy của trình duyệt

dreihundert nghĩa là ba trăm.

Nghĩa của dreihundert

Số từ

  1. Ba trăm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ three hundred

Câu hỏi thường gặp

dreihundert nghĩa là gì?

dreihundert (số từ) nghĩa là ba trăm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.