das Dreikönigsfest
số nhiều: die Dreikönigsfeste · sinh cách: des Dreikönigsfestes
das Dreikönigsfest nghĩa là lễ hiển linh.
Nghĩa của Dreikönigsfest
Danh từ · giống trung
- Lễ hiển linh.
Biến cách của Dreikönigsfest (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Dreikönigsfest | die Dreikönigsfeste |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Dreikönigsfestes | der Dreikönigsfeste |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Dreikönigsfest | den Dreikönigsfesten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Dreikönigsfest | die Dreikönigsfeste |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Dreikönigsfest
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Epiphany
Câu hỏi thường gặp
Dreikönigsfest nghĩa là gì?
Dreikönigsfest (danh từ) nghĩa là lễ hiển linh.
Dreikönigsfest là der, die hay das?
Dreikönigsfest là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Dreikönigsfest); số nhiều: die Dreikönigsfeste.